belmont stakes
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- belmont stakes là một cuộc đua ngựa thường niên dành cho ngựa ba tuổi, được tổ chức tại Elmont, Long Island, New York. Đây là chặng cuối cùng trong chuỗi giải Triple Crown (Ba Vương Miện) của đua ngựa Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc đua Belmont Stakes là cuộc đua lâu đời nhất trong chuỗi Triple Crown.)
- (Chiến thắng Belmont Stakes là một thành tựu lớn đối với bất kỳ con ngựa thuần chủng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run in the Belmont Stakes": tham gia chạy đua trong giải Belmont Stakes.
- Only the best three-year-old horses are eligible to run in the Belmont Stakes. (Chỉ những con ngựa ba tuổi tốt nhất mới đủ điều kiện tham gia Belmont Stakes.)
"Belmont Stakes winner": ngựa chiến thắng giải Belmont Stakes.
- The Belmont Stakes winner is often considered one of the top contenders for Horse of the Year. (Ngựa thắng Belmont Stakes thường được coi là một trong những ứng cử viên hàng đầu cho danh hiệu Ngựa của Năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Belmont (danh từ riêng): tên địa danh, thường chỉ khu vực Elmont, New York, nơi tổ chức cuộc đua.
- Stakes (danh từ số nhiều): giải thưởng hoặc cuộc đua có tiền cược lớn.
Từ đồng nghĩa
- Triple Crown race: cuộc đua trong chuỗi Triple Crown (bao gồm Kentucky Derby, Preakness Stakes và Belmont Stakes).
- Thoroughbred race: cuộc đua ngựa thuần chủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run in the Belmont Stakes: tham gia cuộc đua Belmont Stakes.
- The horse will run in the Belmont Stakes next month. (Con ngựa sẽ chạy trong Belmont Stakes vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
- "Win the Belmont Stakes": giành chiến thắng trong cuộc đua Belmont Stakes, thường được dùng để chỉ một thành tựu lớn trong lĩnh vực đua ngựa.
- He trained the horse that won the Belmont Stakes last year. (Anh ấy đã huấn luyện con ngựa đã thắng Belmont Stakes năm ngoái.)